鬥打

dòu dǎ đấu đả

Hán Việt: đấu đả · Pinyin: dòu dǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (đả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗打"; 斗殴;打架。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗打"。 2.斗殴;打架。