鬥搶

dòu qiǎng đấu thưởng

Hán Việt: đấu thưởng · Pinyin: dòu qiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗抢"; 打斗抢夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗抢"。 2.打斗抢夺。