鬥攏 dòu lǒng · đấu long Hán Việt: đấu long · Pinyin: dòu lǒng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 攏 (long)Pinyindòu lǒngHán Việtđấu longCấu tạo鬥 + 攏 · đấu + long nghĩa thành phần: đấu + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。拼揍聚合在一起。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。拼揍聚合在一起。