鬥攢 dòu zǎn · đấu toàn Hán Việt: đấu toàn · Pinyin: dòu zǎn Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 攢 (toàn)Pinyindòu zǎnHán Việtđấu toànCấu tạo鬥 + 攢 · đấu + toàn nghĩa thành phần: đấu + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斗攒"; 凑聚。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗攒"。 2.凑聚。