鬥文 dòu wén · đấu văn Hán Việt: đấu văn · Pinyin: dòu wén Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 文 (văn)Pinyindòu wénHán Việtđấu vănCấu tạo鬥 + 文 · đấu + văn nghĩa thành phần: đấu + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剑鞘上的星纹图案。亦指代剑; 指符箓上笔画屈曲的字形﹑图形。Tân Hoa Tự Điển 1.剑鞘上的星纹图案。亦指代剑。 2.指符箓上笔画屈曲的字形﹑图形。