鬥斛
đấu hộc
Hán Việt: đấu hộc · Pinyin: dòu hú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斗与斛。两种量器。亦泛指量器。十斗曰斛; 形容少量﹑微薄; 借指少量粮食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.斗与斛。两种量器。亦泛指量器。十斗曰斛。 2.形容少量﹑微薄。 3.借指少量粮食。
Hán Việt: đấu hộc · Pinyin: dòu hú