斗星 dòu xīng·đấu tinh Hán Việt: đấu tinh · Pinyin: dòu xīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指北斗星。 Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 星 (tinh)Pinyindòu xīngHán Việtđấu tinhCấu tạo鬥 + 星 · đấu + tinh nghĩa thành phần: đấu + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指北斗星。 Từ liên quan Gần nghĩa斗乱 · 斗亂 · 斗争 · 斗六 · 斗内 · 斗刮 · 斗劲 · 斗勁