鬥曆 đấu lịch Hán Việt: đấu lịch Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 曆 (lịch)Hán Việtđấu lịchCấu tạo鬥 + 曆 · đấu + lịch nghĩa thành phần: đấu + lịch