鬥機

dòu jī đấu ki

Hán Việt: đấu ki · Pinyin: dòu jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北斗七星的第三星,名天玑。玑,亦写作"机"。亦泛指北斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北斗七星的第三星,名天玑。玑,亦写作"机"。亦泛指北斗。