鬥樞 dòu shū · đấu xu Hán Việt: đấu xu · Pinyin: dòu shū Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 樞 (xu)Pinyindòu shūHán Việtđấu xuCấu tạo鬥 + 樞 · đấu + xu nghĩa thành phần: đấu + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北斗七星的第一星,名天枢。亦泛指北斗。Tân Hoa Tự Điển 1.北斗七星的第一星,名天枢。亦泛指北斗。