鬥棋 dǒu qí · đấu kì Hán Việt: đấu kì · Pinyin: dǒu qí Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 棋 (kì)Pinyindǒu qíHán Việtđấu kìCấu tạo鬥 + 棋 · đấu + kì nghĩa thành phần: đấu + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗棋"。 2.见"斗棋"。