斗極

dòu jí đẩu cực

Hán Việt: đẩu cực · Pinyin: dòu jí

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (cực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.北斗七星的別稱。參見「北斗七星」條。 2.代稱有道者。如:「瞻仰斗極,殊切依馳。」