鬥樓
đấu lâu
Hán Việt: đấu lâu · Pinyin: dòu lóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗楼"; 一种供瞭望敌情用的活动建筑。一说即敌楼,城上的一种建筑,亦凭以望敌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗楼"。 2.一种供瞭望敌情用的活动建筑。一说即敌楼,城上的一种建筑,亦凭以望敌。
Hán Việt: đấu lâu · Pinyin: dòu lóu