鬥歌

dòu gē đấu ca

Hán Việt: đấu ca · Pinyin: dòu gē

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗歌"; 对歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗歌"。 2.对歌。