鬥淋 đấu lâm Hán Việt: đấu lâm Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 淋 (lâm)Hán Việtđấu lâmCấu tạo鬥 + 淋 · đấu + lâm nghĩa thành phần: đấu + lâm Nghĩa EngCihui dolinae