斗渠
đẩu cừ
Hán Việt: đẩu cừ · Pinyin: dǒu qú
Tổng quan
mương nhỏ。由支渠引水到毛渠或灌區的渠道。
Nghĩa
Việt
- Cihui mương nhỏ。由支渠引水到毛渠或灌區的渠道。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指由支渠引水至毛渠或灌溉區的水道。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由支渠引水到毛渠或灌区的渠道。
Eng
- Cihui 斗渠 ǒuqú n. lateral water canal