斗然
đẩu nhiên
Hán Việt: đẩu nhiên · Pinyin: dòu rán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陡然、突然。如:「他斗然大叫一聲,我們全嚇了一跳。」也作「抖然」、「陡然」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陡峭貌。斗,通"陡"; 突然。
- Tân Hoa Tự Điển 1.陡峭貌。斗,通"陡"。 2.突然。
Hán Việt: đẩu nhiên · Pinyin: dòu rán