鬥牌
đấu bài
Hán Việt: đấu bài · Pinyin: dòu pái
Tổng quan
đánh bài; chơi bài。玩紙牌、骨牌等比輸贏。
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh bài; chơi bài。玩紙牌、骨牌等比輸贏。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玩纸牌、骨牌等比输赢。
Eng
- Cihui 鬥牌 òupái v.o. 1. play cards/dominoes