鬥獰

dòu níng đấu nanh

Hán Việt: đấu nanh · Pinyin: dòu níng

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (nanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗狞"; 恶斗之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗狞"。 2.恶斗之声。