鬥狠

dòu hěn đấu ngoan

Hán Việt: đấu ngoan · Pinyin: dòu hěn

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (ngoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗狠"。亦作"斗很"; 以狠争胜。指斗殴; 犹赌狠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗狠"。亦作"斗很"。 2.以狠争胜。指斗殴。 3.犹赌狠。