斗献 đẩu hiến Hán Việt: đẩu hiến Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 献 (hiến)Hán Việtđẩu hiếnCấu tạo斗 + 献 · đẩu + hiến nghĩa thành phần: đẩu + hiến