鬥班
đấu ban
Hán Việt: đấu ban · Pinyin: dòu bān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗班"; 上朝时的一种仪式。群臣分两班在香案前左右相对站立。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗班"。 2.上朝时的一种仪式。群臣分两班在香案前左右相对站立。
Hán Việt: đấu ban · Pinyin: dòu bān