鬥瓶

dòu píng đấu bình

Hán Việt: đấu bình · Pinyin: dòu píng

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?瓶"; 酒器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?瓶"。 2.酒器。