鬥盆

dòu pén đấu bồn

Hán Việt: đấu bồn · Pinyin: dòu pén

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (bồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗盆"; 指用之于斗蟋蟀的盆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗盆"。 2.指用之于斗蟋蟀的盆。