鬥蓋 dòu gài · đấu cái Hán Việt: đấu cái · Pinyin: dòu gài Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 蓋 (cái)Pinyindòu gàiHán Việtđấu cáiCấu tạo鬥 + 蓋 · đấu + cái nghĩa thành phần: đấu + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种量粮食用的刮斗木棍。Tân Hoa Tự Điển 1.一种量粮食用的刮斗木棍。