鬥稱 dòu chēng · đấu xưng Hán Việt: đấu xưng · Pinyin: dòu chēng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 稱 (xưng)Pinyindòu chēngHán Việtđấu xưngCấu tạo鬥 + 稱 · đấu + xưng nghĩa thành phần: đấu + xưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指量器。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指量器。