鬥筍
đấu duẩn
Hán Việt: đấu duẩn · Pinyin: dòu sǔn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗笋"。亦作"斗笋"; 谓连接和拼合榫头; 比喻小说﹑戏剧等文学作品的情节结构。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗笋"。亦作"斗笋"。 2.谓连接和拼合榫头。 3.比喻小说﹑戏剧等文学作品的情节结构。
Hán Việt: đấu duẩn · Pinyin: dòu sǔn