斗笠

dǒu lì đẩu lạp

Hán Việt: đẩu lạp · Pinyin: dǒu lì

Tổng quan

nón tre hình nón

Cấu tạo: (đẩu) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nón tre hình nón

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用以遮陽擋雨的笠子。多用竹篾夾油紙或竹葉等編成。唐.呂巖〈絕句〉三首之二:「斗笠為帆扇作舟,五湖四海任遨遊。」元.朱凱《黃鶴樓》第三折:「我這蓑衣、斗笠,放在這裡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮阳光和雨的帽子,有很宽的边,用竹篾夹油纸或竹叶等制成。

Eng

  • CC-CEDICT conical bamboo hat
  • Cihui conical bamboo hat