鬥筐
đấu khuông
Hán Việt: đấu khuông · Pinyin: dòu kuāng
Tổng quan
sọt; giỏ。一種用竹篾編成的筐,口徑約三尺,兩邊有柄。
Nghĩa
Việt
- Cihui sọt; giỏ。一種用竹篾編成的筐,口徑約三尺,兩邊有柄。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用竹篾编成的大筐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用竹篾编成的大筐。
Hán Việt: đấu khuông · Pinyin: dòu kuāng
sọt; giỏ。一種用竹篾編成的筐,口徑約三尺,兩邊有柄。