鬥級 đấu cấp Hán Việt: đấu cấp Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 級 (cấp)Hán Việtđấu cấpCấu tạo鬥 + 級 · đấu + cấp nghĩa thành phần: đấu + cấp