斗绝 dòu jué · đẩu tuyệt Hán Việt: đẩu tuyệt · Pinyin: dòu jué Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 绝 (tuyệt)Pinyindòu juéHán Việtđẩu tuyệtCấu tạo斗 + 绝 · đẩu + tuyệt nghĩa thành phần: đẩu + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陡峭峻险。斗,通"陡"; 孤悬; 犹悬殊。Tân Hoa Tự Điển 1.陡峭峻险。斗,通"陡"。 2.孤悬。 3.犹悬殊。