斗纲 đẩu cương Hán Việt: đẩu cương Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 纲 (cương)Hán Việtđẩu cươngCấu tạo斗 + 纲 · đẩu + cương nghĩa thành phần: đẩu + cương