鬥級 dòu jí · đấu cấp Hán Việt: đấu cấp · Pinyin: dòu jí Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 級 (cấp)Pinyindòu jíHán Việtđấu cấpCấu tạo鬥 + 級 · đấu + cấp nghĩa thành phần: đấu + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主管官仓﹑务场﹑局院的役吏。斗谓斗子,级谓节级。Tân Hoa Tự Điển 1.主管官仓﹑务场﹑局院的役吏。斗谓斗子,级谓节级。