鬥綱 dòu gāng · đấu cương Hán Việt: đấu cương · Pinyin: dòu gāng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 綱 (cương)Pinyindòu gāngHán Việtđấu cươngCấu tạo鬥 + 綱 · đấu + cương nghĩa thành phần: đấu + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斗刚"; 即斗柄。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗刚"。 2.即斗柄。