斗紋

dòu wén đẩu văn

Hán Việt: đẩu văn · Pinyin: dòu wén

Tổng quan

Cấu tạo: (đẩu) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指交叉的图案。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指交叉的图案。

Eng

  • Cihui 斗紋 ǒuwén n. fingerprint with spiral whorls