鬥紐 dòu niǔ · đấu nữu Hán Việt: đấu nữu · Pinyin: dòu niǔ Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 紐 (nữu)Pinyindòu niǔHán Việtđấu nữuCấu tạo鬥 + 紐 · đấu + nữu nghĩa thành phần: đấu + nữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 印章刻字的一端为印斗,上端印鼻称纽。斗纽,泛指印章。Tân Hoa Tự Điển 1.印章刻字的一端为印斗,上端印鼻称纽。斗纽,泛指印章。