鬥縫 dòu fèng · đấu phùng Hán Việt: đấu phùng · Pinyin: dòu fèng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 縫 (phùng)Pinyindòu fèngHán Việtđấu phùngCấu tạo鬥 + 縫 · đấu + phùng nghĩa thành phần: đấu + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斗缝"; 谓拼接,合缝。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗缝"。 2.谓拼接,合缝。