鬥腳 dòu jiǎo · đấu cước Hán Việt: đấu cước · Pinyin: dòu jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 腳 (cước)Pinyindòu jiǎoHán Việtđấu cướcCấu tạo鬥 + 腳 · đấu + cước nghĩa thành phần: đấu + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?脚"; 官仓中的掌斗小吏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?脚"。 2.官仓中的掌斗小吏。