鬥腕 dòu wàn · đấu oản Hán Việt: đấu oản · Pinyin: dòu wàn Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 腕 (oản)Pinyindòu wànHán Việtđấu oảnCấu tạo鬥 + 腕 · đấu + oản nghĩa thành phần: đấu + oản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鬪腕"; 比试腕力大小的游戏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬪腕"。 2.比试腕力大小的游戏。