鬥舍

dòu shě đấu xá

Hán Việt: đấu xá · Pinyin: dòu shě

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦称自己的房舍。斗,喻其狭小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦称自己的房舍。斗,喻其狭小。