鬥舞 dòu wǔ · đấu vũ Hán Việt: đấu vũ · Pinyin: dòu wǔ Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 舞 (vũ)Pinyindòu wǔHán Việtđấu vũCấu tạo鬥 + 舞 · đấu + vũ nghĩa thành phần: đấu + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斗舞"; 比赛舞蹈。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗舞"。 2.比赛舞蹈。