斗艦 đẩu hạm Hán Việt: đẩu hạm Tổng quan đại chiến thuyền; chiếu đấu hạm 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"斗舰"。 2.战船。 Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 舰 (hạm)Hán Việtđẩu hạmTừ loạidanhCấu tạo斗 + 舰 · đẩu + hạm nghĩa thành phần: đẩu + hạm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chiếu đấu hạm Từ liên quan Gần nghĩa斗乱 · 斗亂 · 斗争 · 斗六 · 斗内 · 斗刮 · 斗劲 · 斗勁