鬥艹 dòu cǎo · đấu thảo Hán Việt: đấu thảo · Pinyin: dòu cǎo Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 艹 (thảo)Pinyindòu cǎoHán Việtđấu thảoCấu tạo鬥 + 艹 · đấu + thảo nghĩa thành phần: đấu + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗艹"。 2.见"斗百草"。