艹
thảo
Hán Việt: thảo · Pinyin: cǎo
Tổng quan
bộ thảo 草字頭兒 草字头儿[cao3 zi4 tou2 r5]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cǎo |
|---|---|
| Hán Việt | thảo |
| Quảng Đông | cou2 |
| Chú âm | ㄘㄠˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | chaux |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Một dạng của bộ {thảo} [艸].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 艹cǎo 1.汉字部首。通称"草字头"。用"艹"作部首的例字有﹕艾﹑花﹑英等。
Eng
- CC-CEDICT grass radical 草字頭兒|草字头儿[cao3 zi4 tou2 r5]
Nguồn gốc
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 艸 · 草 · 艸 · 草