鬥芳 dòu fāng · đấu phương Hán Việt: đấu phương · Pinyin: dòu fāng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 芳 (phương)Pinyindòu fāngHán Việtđấu phươngCấu tạo鬥 + 芳 · đấu + phương nghĩa thành phần: đấu + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斗芳"; 谓花草竞相散发香气。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗芳"。 2.谓花草竞相散发香气。