斗盖 đẩu cái Hán Việt: đẩu cái Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 盖 (cái)Hán Việtđẩu cáiCấu tạo斗 + 盖 · đẩu + cái nghĩa thành phần: đẩu + cái