鬥蝕

dòu shí đấu thực

Hán Việt: đấu thực · Pinyin: dòu shí

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斗蚀"。亦作"斗食"; 一种天文现象。谓星体相互遮掩; 互相搏斗以期吃掉对方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗蚀"。亦作"斗食"。 2.一种天文现象。谓星体相互遮掩。 3.互相搏斗以期吃掉对方。