鬥蛙 dòu wā · đấu oa Hán Việt: đấu oa · Pinyin: dòu wā Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 蛙 (oa)Pinyindòu wāHán Việtđấu oaCấu tạo鬥 + 蛙 · đấu + oa nghĩa thành phần: đấu + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鬪蛙"; 喜斗之蛙。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬪蛙"。 2.喜斗之蛙。