鬥角

dòu jiǎo đấu giác

Hán Việt: đấu giác · Pinyin: dòu jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动物以角相抵而斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动物以角相抵而斗。