鬥訟

dòu sòng đấu tụng

Hán Việt: đấu tụng · Pinyin: dòu sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?讼"。亦作"斗讼"; 争讼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?讼"。亦作"斗讼"。 2.争讼。